Đại hội XIV của Đảng đặt ra yêu cầu xây dựng hệ thống pháp luật hoàn chỉnh, được thực hiện nghiêm minh, bảo đảm và bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân. Từ định hướng đó, nhìn lại tiến trình lập pháp Việt Nam, có thể thấy rõ logic hội nhập, phát triển và nhân văn của chính sách hình sự hiện nay?
Bài 2: Thực tiễn thi hành pháp luật và giải pháp đồng bộ để công lý sáng tỏ, niềm tin xã hội lan tỏa
Từ các đại án như Vạn Thịnh Phát, Việt Á, “chuyến bay giải cứu”, thực tiễn đã chứng minh: giảm tử hình không làm suy giảm nghiêm minh, mà củng cố công lý bằng cơ chế tù chung thân nghiêm khắc gắn thu hồi tài sản. Những cải cách này gửi thông điệp rõ ràng: phạm tội không thể “có lãi”. Công lý phải “nhìn thấy được”, để niềm tin xã hội lan tỏa, khẳng định bản lĩnh nhân văn của Nhà nước pháp quyền XHCN trong giai đoạn hội nhập mới.
Thực tiễn xét xử và những giới hạn của án tử hình trong răn đe, thu hồi tài sản
Tiến trình cải cách pháp luật tại Việt Nam là một hành trình dài, phản ánh tư duy lập pháp tiến bộ, nghiên cứu khoa học, nhân văn và thực tiễn xét xử, được thể hiện rõ qua việc điều chỉnh chính sách hình phạt tử hình. Trong những năm đầu sau độc lập, khi đất nước đối mặt với nhiều thách thức về an ninh và kinh tế, tử hình được xem là công cụ cần thiết để răn đe các hành vi đặc biệt nghiêm trọng, Tuy nhiên, khi xã hội phát triển, nhận thức pháp luật tiến bộ hơn, việc áp dụng tử hình dần được đánh giá lại. Từ Bộ luật Hình sự 1985 với 44 tội danh chịu tử hình, đến nay chỉ còn 10 tội danh.
Thực tiễn xét xử cho thấy, nhiều tội danh như sản xuất thuốc giả hay gián điệp hiếm khi bị tuyên tử hình, do hậu quả không trực tiếp đe dọa tính mạng hoặc có thể khắc phục bằng các biện pháp khác. Ngay cả với tội tham ô và nhận hối lộ - những “giặc nội xâm” ảnh hưởng nghiêm trọng đến niềm tin nhân dân - số bản án tử hình thực thi cũng rất hạn chế, thống kê giai đoạn 2013-2023 chỉ 6 trường hợp tuyên tử hình về tham nhũng và 3 trường hợp thi hành.
Quan trọng hơn, án tử hình không giải quyết được bài toán thu hồi tài sản - yếu tố then chốt trong phòng, chống tham nhũng và tội phạm kinh tế. Theo giám sát của Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, giai đoạn 2018-2022, tỷ lệ thu hồi tài sản tham nhũng mới đạt khoảng 32,5%. Bộ Công an cũng báo cáo, trong hơn 1.500 vụ án tham nhũng và kinh tế cùng thời kỳ, số tiền và tài sản thu hồi chỉ chiếm một phần nhỏ so với thiệt hại thực tế, với khoảng 730,2 tỉ đồng do đối tượng giao nộp/thu giữ; còn với án kinh tế là 1.035 vụ, tương đương 3.369,6 tỉ đồng - các con số này tiếp tục cho thấy tài sản thực thu sau xét xử còn khiêm tốn. Những dữ kiện đó khẳng định tử hình không phải công cụ hiệu quả nhất để răn đe hay thu hồi tài sản; mô hình tù chung thân với điều kiện xét giảm khắt khe gắn thu hồi tài sản vừa nghiêm minh vừa nhân đạo và thiết thực hơn đối với các tội phạm tham nhũng, kinh tế.

Vụ án nâng khống giá kít xét nghiệm Covid-19 của Việt Á: tổng giá trị tài sản đã phong tỏa, ngăn chặn, kê biên khoảng 1.220 tỉ đồng. (Ảnh: TTXVN)
Điều đó đặt ra yêu cầu phải chuyển từ “tư duy loại trừ” sang “tư duy khắc phục hậu quả”. Cơ chế mới - tù chung thân nghiêm khắc gắn với nghĩa vụ nộp lại ít nhất 75% tài sản chiếm đoạt để được xem xét giảm án - mở ra hướng đi thiết thực hơn. Thay vì “chấm dứt sinh mạng” mà tài sản vẫn thất thoát, pháp luật nay buộc tội phạm phải trả giá bằng sự cách ly lâu dài với xã hội, đồng thời phải bồi hoàn để khắc phục thiệt hại.
Song song với đó, Luật sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự năm 2025 còn tăng gấp đôi mức phạt tiền ở nhiều tội danh, nhất là trong các lĩnh vực hàng giả, môi trường, an toàn thực phẩm, tham nhũng. Đây là những loại tội phạm có lợi nhuận bất chính rất lớn, nếu chỉ xử tù mà phạt tiền nhẹ thì dễ tạo tâm lý “nhờn luật”. Việc nâng mức phạt, gắn trách nhiệm vật chất với hành vi phạm tội, là thông điệp rõ ràng: phạm tội không bao giờ có lợi.
Nhìn tổng thể, những cải cách này không hề làm giảm sức răn đe, mà ngược lại, tạo ra cơ chế công bằng hơn, hiệu quả hơn. Người dân thấy rõ tội phạm không chỉ bị trừng trị, mà còn bị buộc trả lại những gì đã chiếm đoạt. Đây mới chính là công lý “thấy được”, củng cố niềm tin của xã hội đối với pháp luật và Nhà nước pháp quyền XHCN.
Chính sách mới - nhân đạo mà nghiêm minh: từ đại án Vạn Thịnh Phát đến thông điệp cải cách
Quyết định bỏ tử hình ở 8 tội danh không diễn ra trong khoảng trống, mà được kiểm chứng ngay từ những vụ án lớn gây chấn động xã hội. Vụ án Vạn Thịnh Phát - Trương Mỹ Lan là ví dụ điển hình. Tháng 4/2024, Tòa sơ thẩm tuyên án tử hình đối với Trương Mỹ Lan vì tội tham ô hơn 304.000 tỷ đồng. Nhưng theo quy định mới, từ 1/7/2025, bà Lan có thể được chuyển sang tù chung thân nếu khắc phục phần lớn tài sản và hợp tác điều tra. Trước phiên phúc thẩm, gia đình bị cáo đã nộp lại hơn 36.000 tỷ đồng - con số tuy chỉ chiếm một phần nhưng cho thấy sức mạnh của cơ chế mới: khuyến khích người phạm tội nộp lại tài sản để giảm nhẹ hình phạt, thay vì “liều lĩnh” giữ của và chấp nhận án tử.
Không chỉ vụ Vạn Thịnh Phát, hàng loạt đại án khác như vụ Việt Á, hay vụ “chuyến bay giải cứu” cũng minh chứng cho tinh thần cải cách: xử lý nghiêm minh, công khai, không có vùng cấm, đồng thời đặc biệt coi trọng thu hồi tài sản. Nếu trước đây, tử hình được coi là “đỉnh cao trừng trị” thì nay, việc cách ly vĩnh viễn tội phạm ra khỏi đời sống xã hội kết hợp với chế tài vật chất nặng nề mới chính là biện pháp răn đe thực chất.
Điều quan trọng, như Thượng tướng Lê Quốc Hùng - Thứ trưởng Bộ Công an - phát biểu trước Quốc hội ngày 6/6/2025: “Việc bỏ tử hình không phải nhân nhượng mà nhằm khuyến khích khắc phục hậu quả, đồng thời đảm bảo cách ly vĩnh viễn tội phạm tham nhũng khỏi đời sống xã hội”. Lời khẳng định ấy không chỉ giải tỏa những băn khoăn dư luận, mà còn thể hiện rõ bản chất của chính sách mới: nhân đạo nhưng nghiêm minh, mềm dẻo nhưng kiên quyết, phù hợp xu hướng nhân quyền quốc tế mà vẫn giữ vững dấu ấn riêng của Nhà nước pháp quyền XHCN.
Những thay đổi này gửi đi một thông điệp mạnh mẽ cả trong nước lẫn quốc tế: Việt Nam không chạy theo khẩu hiệu hay “nới tay” cho tội phạm, mà đang xây dựng một hệ thống pháp luật hiện đại, hiệu quả, gắn bó chặt chẽ giữa công lý, nhân văn và phát triển.
Giảm tử hình, không giảm răn đe: để công lý “nhìn thấy được” và đồng thuận lan tỏa
Công lý chỉ có sức thuyết phục khi nhân dân có thể trực tiếp cảm nhận trong từng vụ án, từng bản án. Giảm dần án tử hình là bước đi nhân văn, nhưng tính nghiêm minh phải được bảo đảm bằng những chuẩn mực cao hơn, đồng bộ hơn. Muốn vậy, cần tập trung vào năm điểm mấu chốt:
Thứ nhất, luật phải rõ ràng, dễ hiểu. Không để tồn tại những “vùng xám” khiến dân khó hiểu, tội phạm dễ lợi dụng. Quy định về án tù chung thân, điều kiện giảm án hay trách nhiệm bồi hoàn cần được diễn đạt minh bạch, thống nhất. Khi luật rõ, người tốt yên tâm, kẻ xấu không dám.
Thứ hai, chứng cứ phải chắc, tài sản phạm tội phải thu hồi đến cùng. Không để “tội phạm hưởng lợi”. Cần chuẩn hóa định giá thiệt hại, truy vết dòng tiền sớm, số hóa hồ sơ để tránh sai sót. Thước đo hiệu quả của xử lý án kinh tế, tham nhũng chính là số tài sản thu hồi được.
Thứ ba, xét xử minh bạch, thi hành án nghiêm minh. Những vụ án lớn phải được công khai chứng cứ, căn cứ pháp luật bằng ngôn ngữ gần gũi với nhân dân. Trong trại giam, kỷ luật phải đồng đều, không đặc quyền, không vùng cấm. Ứng dụng công nghệ - camera, nhật ký số, mã định danh - sẽ giúp quản lý chặt chẽ và củng cố niềm tin của nhân dân.
Thứ tư, truyền thông dữ liệu mở để dân giám sát. Niềm tin không đến từ khẩu hiệu, mà từ sự thật được công bố định kỳ: tỷ lệ thu hồi tài sản, số vụ án xử đúng hạn, vi phạm trong thi hành án đã xử lý… Khi thông tin minh bạch, tin đồn sẽ tự suy yếu.
Thứ năm, tôn trọng nạn nhân, chú trọng phòng ngừa tái phạm. Bản án không chỉ dừng ở hình phạt mà còn ở việc bồi thường thỏa đáng, hỗ trợ tâm lý - pháp lý cho người bị hại. Đồng thời, đẩy mạnh giáo dục pháp luật, an sinh xã hội, an toàn số để tội phạm không còn “đất sống”.
Thông điệp chung là rõ ràng: giảm tử hình không làm giảm tính nghiêm minh của pháp luật. Ngược lại, nó đòi hỏi một hệ thống công lý minh bạch hơn, trách nhiệm hơn, nghiêm khắc hơn. Khi từng mắt xích - từ lập pháp, xét xử đến thi hành - đều vận hành theo chuẩn mực cao, thì người có ý định phạm tội sẽ không dám vi phạm, còn nhân dân sẽ thêm tin tưởng và đồng thuận với con đường cải cách tư pháp, xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN.
Kết luận
Tám mươi năm sau ngày độc lập, quyết định thu hẹp án tử hình khẳng định bản lĩnh cải cách của Đảng và Nhà nước ta, đồng thời tiếp nối tư tưởng Hồ Chí Minh về sự kết hợp hài hòa giữa đức trị và pháp trị. Pháp luật phải nghiêm để giữ kỷ cương, nhưng cũng phải nhân văn để cảm hóa con người - đó chính là tinh thần xuyên suốt.
Thực tiễn xử lý các đại án cho thấy, giảm tử hình không làm suy giảm sức răn đe, mà ngược lại, tạo cơ chế minh bạch, công bằng và hiệu quả hơn. Công lý trở nên “nhìn thấy được”, niềm tin xã hội được củng cố. Đây là bước tiến phù hợp xu thế thời đại, góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN vững mạnh, nhân văn và hiện đại, vì nhân dân và sự phát triển bền vững của Tổ quốc.
Tài liệu tham khảo
- Amnesty International, (2025), Death sentences and executions 2024, Amnesty International, https://www.amnesty.org/en/documents/act50/8976/2025/-en/?
- Bộ Công an, (2022), Báo cáo tổng kết công tác phòng, chống tham nhũng, kinh tế, buôn lậu giai đoạn 2018-2022, Hà Nội.
- Bộ Chính trị, (2005), Nghị quyết số 49-NQ/TW về chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, Hà Nội.
- Bộ Chính trị, (2025), Nghị quyết số 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật, Hà Nội.
- Council of Europe, (1985), Protocol No. 6 to the European Convention on Human Rights, https://www.coe.int/en/web/conventions/full-list/-/conventions/treaty/114
- Council of Europe, (2003), Protocol No. 13 to the European Convention on Human Rights, https://www.coe.int/en/web/conventions/fulllist//conventions.
- Đảng Cộng sản Việt Nam, (2021), Văn kiện Đại hội XIII, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
- European Court of Human Rights, (1989), Case of Soering v. the United Kingdom (Application no. 14038/88), https://hudoc.echr.coe.int/eng?i=001-57619
- Hồ Chí Minh, (2011), Hồ Chí Minh Toàn tập (Tập 6), NXB Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội, tr 28, 49.
- United Nations, (1948), Universal Declaration of Human Rights, https://www.un.org/en/about-us/universal-declaration-of-human-rights
- United Nations, (1966), International Covenant on Civil and Political Rights (ICCPR), https://www.ohchr.org/en/instruments-mechanisms/instruments/international -covenant-civil-and -political-rights
- UN Human Rights Committee, (2018), General Comment No. 36 on Article 6: Right to life, https://tbinternet.ohchr.org/_layouts/15/treatybodyex-ternal/Download.aspx?symbolno
- Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam, (1985, 1999, 2009, 2015, 2025), Bộ luật Hình sự, NXB Chính trị quốc gia, Hà Nội
- Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam, (2025), Phát biểu của Thượng tướng Lê Quốc Hùng - Thứ trưởng Bộ Công an tại Kỳ họp thứ 9, Quốc hội khóa XV, Hà Nội.
- The Guardian, (2025, 5/5), Global executions rise, but abolition trend continues, https://deathpenaltyinfo.org/research/analysis/reports/yearendreports/the-death-penalty-in-2024/international
- Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, (2022), Báo cáo giám sát về công tác thu hồi tài sản trong các vụ án tham nhũng, kinh tế giai đoạn 2018-2022, Hà Nội.
- Văn phòng Quốc hội (2017), Hiến pháp năm 1946 những giá trị lịch sử, NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
- World Bank, (2017), World Development Report 2017: Governance and the law, World Bank, https://openknowledge.worldbank.org/handle-/10986/25880.