trongdong
text logo

NHỮNG CUỘC TRỞ VỀ

Tác giả bài viết: Bút ký -Thiên An

Chủ nhật - 12/07/2026 06:42
        Có những chuyến đi bắt đầu từ một tấm vé máy bay, cũng có những chuyến đi bắt đầu từ một khoảng trống trong lòng người.
        Tôi đến Quy Nhơn vào một thời điểm như thế.
        Những năm đầu của tuổi trẻ thường là quãng thời gian người ta mang trong mình nhiều câu hỏi hơn câu trả lời. Có những nỗi băn khoăn không biết phải gọi tên thế nào, những khát vọng chưa kịp thành hình và cả những hoang mang mà chỉ chính mình mới hiểu. Người trẻ thường nghĩ mình phải tìm được đáp án ngay lập tức, nhưng rồi sẽ có lúc nhận ra rằng, điều mình cần trước tiên không phải là một câu trả lời, mà là một khoảng lặng.
an10
Bình Định ngày nắng đẹp

        Trong một lần đọc lại thơ Trần Dần, tôi dừng rất lâu ở hai câu:
Hãy sống như những con tàu phải lòng muôn hải lý
Mỗi ngày bỏ sau lưng nghìn - hải - cảng - mưa - buồn.
        Có những câu thơ bước vào đời người rất tự nhiên. Chúng không ồn ào, cũng không thúc giục, chỉ lặng lẽ đồng hành trong những chuyến đi, để đến một lúc nào đó, ta mới nhận ra mình đã sống cùng chúng từ rất lâu.
        Tôi cũng mang theo hai câu thơ ấy trên chuyến bay đến miền Trung.
        Máy bay hạ dần độ cao. Qua ô cửa nhỏ, dải bờ biển hiện ra như một nét cọ xanh vắt ngang đất nước. Biển nối với trời bằng một đường chân trời mỏng đến mức tưởng như chỉ cần đưa tay là có thể chạm vào. Ngay khoảnh khắc ấy, tôi có một cảm giác rất lạ: hóa ra đi xa không phải để rời bỏ nơi mình đang sống, mà đôi khi là để có đủ khoảng cách nhìn lại chính mình.
        Quy Nhơn đón tôi bằng nắng.
        Không phải cái nắng gay gắt khiến người ta mệt mỏi, mà là thứ ánh sáng trong trẻo phủ lên phố xá, lên hàng cây và cả những con đường hướng ra biển. Mọi thứ đều bình thản như thể nơi đây chưa bao giờ biết đến sự vội vã.
        Tôi không hề biết rằng, chuyến đi ấy sẽ để lại trong mình nhiều hơn những bức ảnh đẹp.
       Điều còn ở lại sau này không phải màu nước biển Kỳ Co, không chỉ là những buổi chiều đầy gió trên đầm Thị Nại hay bóng hàng cau trước mộ Hàn Mặc Tử. Điều còn ở lại là một câu hỏi lớn hơn: điều gì làm nên sức sống của một vùng đất?
        Có phải là cảnh quan?
        Là lịch sử?
        Là những con người?
        Hay chính là cách một vùng đất gìn giữ ký ức của mình để tiếp tục bước về phía trước?
       Tôi bắt đầu đi tìm câu trả lời ấy từ một người hướng dẫn viên có giọng nói rất nhẹ và một bên má lúm đồng tiền.

            1. Quy Nhơn - Bình Định: Một vùng đất được gọi bằng tên của khát vọng

        Người đầu tiên tôi gặp ở Quy Nhơn không phải biển. Cũng không phải những hàng dừa hay những bãi cát trắng. Đó là một người hướng dẫn viên.
        Nếu chỉ nhìn thoáng qua, anh là một người rất bình thường. Dáng người vừa phải, khuôn mặt rám nắng và nụ cười hiền với một bên má lúm đồng tiền. Lúc ấy, vừa bước ra khỏi sân bay, tôi còn bận lo chiếc vali của mình có thất lạc hay không, tai vẫn đeo tai nghe, trong đầu chỉ nghĩ đến quãng đường còn lại của chuyến đi. Anh gần như không để lại cho tôi một ấn tượng đặc biệt nào. Cho đến khi chiếc xe bắt đầu lăn bánh.
        Thành phố dần lùi về phía sau. Hai bên đường, những hàng phi lao và những mái nhà thấp thoáng trong nắng trưa cứ nối nhau trôi qua ô cửa kính. Anh bắt đầu kể về quê hương mình bằng một giọng nói chậm rãi, ấm áp, mang theo âm sắc rất riêng của người Bình Định.
        Không phải kiểu hướng dẫn viên cố gắng làm cho câu chuyện trở nên hấp dẫn. Anh kể như một người đang nói về ngôi nhà của chính mình.
        Có lẽ vì thế mà mọi điều nghe đều trở nên chân thật.
        Anh nói: "Quy Nhơn có nghĩa là nơi nhân tài hội tụ."
        Rồi anh mỉm cười, nói tiếp: "Còn Bình Định là bình an và ổn định". Có những câu nói chỉ để nghe rồi quên. Nhưng cũng có những câu nói giống như một hòn sỏi nhỏ rơi xuống mặt hồ, làm gợn lên rất nhiều vòng sóng.
        Tôi ngồi lặng đi.
        Tự nhiên tôi thấy hai cái tên ấy đứng cạnh nhau thật đẹp.
        Một vùng đất được gọi bằng tên của sự bình yên, nhưng lại nổi tiếng bởi những con người kiệt xuất.
        Từ nơi đây đã bước ra Nguyễn Huệ cùng phong trào Tây Sơn làm thay đổi lịch sử dân tộc. Từ nơi đây có Đào Tấn, người góp phần đưa nghệ thuật tuồng Việt Nam lên một đỉnh cao mới. Từ nơi đây, những làn điệu bài chòi, những bài quyền võ cổ truyền vẫn được lưu giữ như một phần của đời sống hôm nay.
        Tôi chợt nghĩ, có lẽ một vùng đất không trở nên lớn lao vì có nhiều thắng cảnh, mà vì biết nuôi dưỡng con người.
        Danh lam có thể khiến người ta muốn đến.
        Nhưng chỉ con người mới khiến người ta muốn quay trở lại.
        Ý nghĩ ấy theo tôi suốt quãng đường đến Bảo tàng Quang Trung.
       Tôi vẫn nhớ mình đã tự hỏi: vì sao giữa dải đất miền Trung đầy nắng gió này lại sản sinh nhiều con người đặc biệt đến thế?
        Có phải bởi thiên nhiên khắc nghiệt luôn buộc con người phải mạnh mẽ hơn?
       Hay bởi mỗi thế hệ đều lớn lên giữa những lớp trầm tích của lịch sử, để rồi học cách sống không chỉ cho riêng mình?
        Tôi không có câu trả lời.
        Nhưng càng đi, tôi càng tin rằng tên gọi của một vùng đất chưa bao giờ chỉ là một địa danh trên bản đồ.
        Nó là ký ức.
        Là tính cách.
        Là lịch sử.
        Và đôi khi, là một khát vọng mà nhiều thế hệ đã cùng nhau gìn giữ.

          2. Võ Bình Định: Khi truyền thống không nằm trong bảo tàng

        Nếu chỉ đọc sách lịch sử, người ta dễ nghĩ võ Bình Định là một di sản của quá khứ. Đến khi tận mắt chứng kiến, tôi mới hiểu đó là một truyền thống vẫn đang sống.
        Buổi biểu diễn võ diễn ra trong khuôn viên Bảo tàng Quang Trung. Khi những tiếng trống đầu tiên vang lên, vài em nhỏ bước ra sân. Tôi bật cười vì cô bé đứng đầu hàng trông nhỏ đến mức tưởng như một cơn gió cũng đủ làm em nghiêng người.
        Rồi tiếng hô dứt khoát cất lên.
        Những đường quyền nối tiếp nhau mạnh mẽ, chuẩn xác, đầy nội lực. Mỗi động tác đều gọn ghẽ, khoan thai mà quyết liệt. Chỉ trong chốc lát, hình ảnh một đứa trẻ hồn nhiên đã nhường chỗ cho dáng vẻ của một võ sinh thực thụ.
        Tôi chợt hiểu, sức mạnh không phải lúc nào cũng đi cùng vóc dáng.
        Có những vùng đất dạy con người mạnh mẽ từ rất sớm.
        Người hướng dẫn viên kể rằng ở Bình Định, võ cổ truyền từng được đưa vào trường học như một hoạt động giáo dục thể chất. Tôi đặc biệt thích chi tiết ấy. Bởi lẽ, nếu chỉ xem võ như một kỹ năng chiến đấu thì giá trị của nó sẽ kết thúc ở những đòn thế. Nhưng nếu xem võ như một cách giáo dục con người, câu chuyện sẽ khác.
        Một đứa trẻ học võ không chỉ học cách tung một cú đấm hay giữ một thế tấn. Điều quan trọng hơn là học sự kiên nhẫn để lặp đi lặp lại một động tác đến khi thuần thục; học tính kỷ luật để biết tự chế ngự bản thân; học lòng tôn trọng đối thủ trước khi nghĩ đến chiến thắng.
        Người Việt từ lâu vẫn nói đến "võ đạo" nhiều hơn "võ thuật". Hai chữ "đạo" ấy, có lẽ mới là điều đáng quý nhất. Tôi nhớ đến lời bố từng nói khi biết tôi thích đọc truyện kiếm hiệp: "Người học võ thật sự sẽ hiểu rằng điều khó nhất không phải là đánh thắng người khác, mà là biết khi nào không cần phải đánh."
        Ngày còn nhỏ, tôi nghe mà chưa hiểu. Đến Bình Định, nhìn những đứa trẻ cúi đầu chào nhau trước và sau mỗi bài quyền, tôi mới cảm nhận được ý nghĩa của lời nói ấy.
        Buổi tối hôm đó, trên bãi biển Quy Nhơn, tôi lại bắt gặp hai cậu bé đang say sưa biểu diễn những thế võ trước sự cổ vũ của cả gia đình.
        Không có sân khấu.
        Không có tiếng trống.
        Không có khán giả.
        Chỉ có tiếng sóng và những đứa trẻ.
       Khoảnh khắc ấy làm tôi xúc động hơn cả buổi biểu diễn trong bảo tàng. Bởi tôi nhận ra một điều rất giản dị: di sản không thật sự sống khi được trưng bày sau lớp kính, mà khi nó bước ra đời sống, đi vào tuổi thơ và trở thành một phần ký ức của những đứa trẻ. Có lẽ, đó cũng là cách một nền văn hóa tồn tại lâu bền nhất. Không phải bằng những lời kêu gọi gìn giữ. Mà bằng việc người ta lớn lên cùng nó, yêu nó như yêu một điều vốn thuộc về mình.
        Đứng giữa mảnh đất Tây Sơn, tôi chợt nghĩ đến câu chuyện rộng hơn. Một dân tộc chỉ thật sự mạnh khi biết truyền lại cho thế hệ sau không chỉ những trang sử hào hùng, mà còn cả khí phách đã làm nên những trang sử ấy. Võ Bình Định, vì thế, không đơn thuần là một di sản văn hóa. Đó là ký ức được truyền bằng cơ thể. Là lịch sử được gìn giữ trong từng bước chân, từng thế võ. Và là một cách để truyền thống tiếp tục sống, không phải trong quá khứ, mà trong hiện tại.

        3. Tây Sơn: Lịch sử không nằm trong sách

        Có một điều rất thú vị.
        Khi còn đi học, lịch sử đối với tôi chủ yếu là những con số, những niên đại và những trận đánh cần ghi nhớ. Tôi học để biết, để làm bài kiểm tra, rồi nhiều thứ cũng dần trôi đi theo năm tháng. Nhưng khi đứng giữa đất Tây Sơn, tôi mới hiểu lịch sử chưa bao giờ chỉ nằm trong sách.
        Nó nằm dưới chân mình.
        Bảo tàng Quang Trung không chỉ lưu giữ những hiện vật. Điều khiến tôi xúc động hơn cả lại là những thứ rất đỗi bình thường.
        Một cây me.
        Một chiếc giếng.
        Những thứ tưởng như nhỏ bé ấy đã lặng lẽ đi qua hơn hai thế kỷ, chứng kiến biết bao đổi thay của một vùng đất và của cả dân tộc. Cây me vẫn xanh, vẫn tỏa bóng như ngày ba anh em Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ, Nguyễn Lữ còn là những cậu bé chạy nhảy dưới tán lá. Chiếc giếng vẫn trong, vẫn mát, như thể thời gian chỉ có thể đi qua con người mà không thể lấy đi ký ức của đất.
        Tôi đứng rất lâu dưới bóng cây. Không phải để ngắm. Mà để tưởng tượng vì ở chính nơi này, đã từng có một tuổi thơ bình dị. Không ai có thể hình dung rằng những đứa trẻ nô đùa dưới bóng me ấy sau này sẽ làm thay đổi vận mệnh đất nước. Lịch sử, hóa ra, luôn bắt đầu từ những điều rất bình thường. Không có người anh hùng nào sinh ra đã là người anh hùng. Họ cũng từng là những đứa trẻ lớn lên giữa làng quê, giữa tiếng gà gáy mỗi sớm, giữa bữa cơm gia đình và những mùa mưa nắng như bao người khác. Có lẽ vì thế mà khi đứng trước những chứng tích ấy, tôi không còn nhìn Nguyễn Huệ như một nhân vật trong sách giáo khoa nữa.
        Ông trở lại làm một con người. Một con người bằng xương bằng thịt, có tuổi thơ, có bạn bè, có quê hương và rồi cũng có những lựa chọn khiến cả cuộc đời mình gắn với vận mệnh của dân tộc.
        Rời bảo tàng, xe đưa chúng tôi qua đầm Thị Nại. Mặt nước hôm ấy phẳng lặng đến lạ. Gió thổi rất nhẹ. Khó ai có thể nghĩ rằng vùng nước yên bình ấy từng là chiến địa của biết bao cuộc giao tranh khốc liệt. Dưới lớp sóng xanh kia là bao nhiêu số phận đã nằm lại, bao nhiêu giấc mơ của những con người ở hai chiến tuyến mãi mãi không thể trở về. Lịch sử thường được kể bằng tên của những người chiến thắng. Nhưng lịch sử cũng được tạo nên từ sự hy sinh của biết bao con người không còn ai nhớ tên.
        Tôi nghe câu chuyện về những binh sĩ Tây Sơn ngã xuống nơi này, rồi lại nghe về những người lính phía bên kia cũng đã gửi lại tuổi xuân của mình giữa sóng nước. Bỗng nhiên, mọi ranh giới của thắng và thua trở nên nhỏ bé. Điều còn ở lại sau cùng không phải là ai thắng một trận đánh. Mà là cái giá của chiến tranh. Mỗi tấc đất bình yên hôm nay đều được đánh đổi bằng máu và nước mắt của rất nhiều thế hệ.
        Nhận ra điều ấy, tôi bỗng thấy lòng mình lắng xuống. Có lẽ, truyền thống không chỉ là niềm tự hào về những chiến công. Nếu chỉ tự hào mà quên đi những mất mát, lịch sử sẽ trở nên phiến diện. Truyền thống còn là khả năng ghi nhớ. Ghi nhớ những con người đã sống. Đã chiến đấu. Đã yêu. Đã hy sinh. Để những người đến sau hiểu rằng hòa bình chưa bao giờ là điều tự nhiên mà có.
        Rời Tây Sơn, tôi mang theo nhiều hơn những kiến thức vừa nghe được. Tôi mang theo một cảm giác biết ơn. Biết ơn những con người mà tên tuổi có thể đã đi vào lịch sử, và cả những con người không còn ai nhớ tên nhưng đã lặng lẽ trở thành một phần của lịch sử ấy. Có lẽ, đó mới là điều quý giá nhất mà một chuyến đi có thể mang lại. Không phải là biết thêm một địa danh. Mà là học cách cúi đầu trước quá khứ để biết trân trọng hiện tại.

         4. Biển: Di sản của sự chữa lành

        Nếu lịch sử cho tôi biết một vùng đất đã đi qua những gì, thì biển lại dạy tôi hiểu vì sao con người nơi đây vẫn có thể mỉm cười sau tất cả.
        Đã rất lâu rồi tôi mới gặp một vùng biển khiến mình không muốn nói nhiều. Không phải vì không có gì để nói. Mà bởi đứng trước màu xanh ấy, mọi ngôn từ bỗng trở nên dư thừa. Biển Quy Nhơn không dữ dội. Ít nhất là trong những ngày tôi đến. Nước trong đến mức có thể nhìn thấy đá dưới chân. Trời cao, gió nhẹ, những con sóng nối nhau xô vào bờ rồi lặng lẽ rút ra, kiên nhẫn như nhịp thở của thời gian.
        Tôi chợt nghĩ, có lẽ biển cũng giống con người.
        Có những ngày nổi giông.
        Có những ngày bình yên.
        Nhưng dù thế nào, biển vẫn không ngừng ôm lấy bờ.
 
an7
Ghềnh Ráng - nơi mỗi lần trở lại đều mang đến một cảm nhận khác

        Có lẽ vì thế mà người miền biển mang trong mình một sự điềm tĩnh rất riêng. Họ hiểu rằng sau bão sẽ có ngày trời trong. Cũng như sau những biến động của cuộc đời, con người rồi sẽ tìm lại được sự bình yên nếu đủ kiên nhẫn để đi qua.
        Tôi đến Kỳ Co vào một buổi sáng nhiều nắng. Chiếc canô rẽ nước lao ra khơi, bỏ lại phía sau dải bờ cát     đang nhỏ dần. Gió biển táp vào mặt, mằn mặn và mát lành. Mỗi đợt sóng nâng con thuyền lên rồi hạ xuống, như nhắc tôi rằng mọi chuyển động của cuộc sống đều có nhịp điệu riêng. Đứng giữa biển, tôi bất giác nhớ đến câu thơ của Trần Dần đã theo mình từ đầu chuyến đi.
"Hãy sống như những con tàu phải lòng muôn hải lý..."
        Có lẽ, điều nhà thơ muốn nói không chỉ là khát vọng đi xa. Mà còn là dũng khí rời khỏi những bến bờ quen thuộc để trưởng thành. Con người cũng giống những con tàu. Không thể lớn lên nếu mãi neo mình trong vùng nước lặng. Có những chuyến đi không đem lại điều gì cụ thể.
        Không có thành tích.
        Không có phần thưởng.
        Không có câu trả lời trọn vẹn.
        Nhưng chúng khiến ta trở về với một trái tim nhẹ hơn.
        Tôi nằm lặng trên chiếc phao giữa làn nước trong xanh, mặc cho những con sóng nhỏ đưa mình trôi rất chậm. Lần đầu tiên sau một thời gian dài, tôi không nghĩ đến công việc.
        Không nghĩ đến những điều còn dang dở.
        Không nghĩ đến ngày mai.
        Tôi chỉ lắng nghe tiếng sóng.
        Và lắng nghe chính mình.
        Người ta thường nói nhiều đến giá trị kinh tế của biển. Biển nuôi sống ngư dân. Biển mở ra những tuyến giao thương. Biển phát triển du lịch. Điều ấy đều đúng. Nhưng với tôi, biển còn mang một giá trị khác, lặng lẽ hơn. Biển gìn giữ khả năng chữa lành con người. Không phải bằng những phép màu.
        Mà bằng gió.
        Bằng sóng.
        Bằng khoảng trời rộng đủ để những lo âu của mỗi người bỗng trở nên nhỏ lại.
        Rời Kỳ Co, tôi không mang theo một vỏ ốc hay một món quà lưu niệm nào.Điều tôi mang theo là cảm giác mình vừa được biển trả lại một phần bình yên đã đánh mất. Có lẽ, đó mới là món quà quý nhất của thiên nhiên. Và cũng là một dạng di sản mà không bảo tàng nào có thể lưu giữ, bởi nó chỉ hiện hữu khi con người thật sự mở lòng để đón nhận.

        5. Hàn Mặc Tử: Người vẫn còn ở lại

        Có những cuộc gặp chỉ diễn ra một lần.
        Cũng có những cuộc gặp kéo dài suốt một đời người.
        Tôi chưa từng gặp Hàn Mặc Tử.
        Nhưng dường như, tôi vẫn luôn gặp ông.
        Tôi đã trở lại Ghềnh Ráng nhiều hơn ba lần.
        Điều lạ là, mỗi lần trở về, cảnh vật hầu như không đổi. Biển vẫn xanh một màu rất đỗi hiền hòa. Gió vẫn mang theo vị mặn từ ngoài khơi. Những hàng cây vẫn lặng lẽ nghiêng mình trong nắng.
        Chỉ có người trở lại là đã khác.
        Lần đầu tiên, tôi đến với tâm thế của một người yêu văn. Tôi háo hức được đứng trước nơi yên nghỉ của một thi sĩ mà thơ ông đã theo mình suốt những năm tháng tuổi trẻ. Tôi muốn nhìn khu mộ hình bán nguyệt, muốn ngắm hàng cau, muốn tìm chút dấu vết của những câu thơ đã từng làm mình thao thức.
        Nhưng rồi tôi nhận ra, điều níu chân mình không nằm ở cảnh vật.
        Mà nằm ở khoảng lặng.
        Con đường dẫn lên mộ Hàn Mặc Tử không quá dài.
        Tôi bước rất chậm qua từng bậc đá.
       Mỗi bậc thang như đưa tôi rời xa dần những ồn ào của cuộc sống để bước vào một không gian mà thời gian dường như cũng chậm lại.
        Ngôi mộ của ông hiện ra giản dị hơn tôi từng nghĩ.
        Không uy nghi.
        Không đồ sộ.
        Không có vẻ gì của một nơi gắn với một tên tuổi lớn của thi ca Việt Nam.
        Chỉ là một ngôi mộ xi măng đã nhuốm màu thời gian, lặng lẽ nằm giữa màu xanh của cây cỏ và tiếng gió từ biển đưa lên.
        Có lần tôi trở lại, nơi ấy vắng đến nao lòng.
        Chiếc lư hương cũ.
        Mấy chân nhang đã tàn.
        Khói hương mỏng manh tan dần trong gió.
     Không có nhiều người qua lại. Sự tĩnh lặng ấy khiến tôi chợt thấy thương. Không phải thương một thi sĩ nổi tiếng. Mà thương một con người. Thương người thanh niên mới hai mươi tám tuổi đã phải khép lại cuộc đời giữa lúc tài năng còn đang nở rộ. Thương một tâm hồn mang trong mình biết bao khát vọng sống mà số phận lại quá nghiệt ngã.
        Tôi thắp một nén hương. Làn khói mỏng chầm chậm bay lên rồi tan vào khoảng không trước mặt. Tôi đứng rất lâu. Không cầu xin điều gì. Cũng không biết phải nói gì. Trước một con người đã đi qua quá nhiều đau đớn, mọi lời an ủi của người đến sau đều trở nên muộn màng.
        Chỉ có sự im lặng.
        Và lòng biết ơn.
      Giữa làn khói hương bảng lảng trong gió biển, tôi bỗng có cảm giác khoảng cách giữa người sống và người đã khuất trở nên rất gần. Không phải vì một điều gì huyền bí. Mà bởi thơ ca có một sức mạnh kỳ lạ. Nó khiến những con người đã rời xa thế gian từ rất lâu vẫn tiếp tục sống trong ký ức của những người chưa từng gặp họ.
 
an8
Phòng lưu niệm nhà thơ Hàn Mặc Tử tại Làng phong Quy Hòa, Không gian nội thất về cơ bản vẫn được giữ nguyên kể từ ngày nhà thơ mất.

        Có lẽ vì thế mà tôi cứ trở lại.
       Nhưng rồi, một ngày, tôi không dừng lại ở Ghềnh Ráng nữa. Tôi thuê một chiếc xe máy, men theo con đường ven biển để vào Quy Hòa. Con đường nhỏ uốn mình giữa núi và biển. Một bên là triền núi xanh thẫm. Một bên là đại dương lấp lánh trong nắng. Khó có thể tin rằng cuối con đường đẹp đến bình yên ấy từng là nơi những người mắc bệnh phong sống những ngày cuối cùng của cuộc đời.
      Quy Hòa nhỏ hơn tôi tưởng. Những con đường ngoằn ngoèo len giữa những hàng cây. Những căn nhà cấp bốn bé nhỏ nép mình dưới bóng mát. Không gian yên tĩnh đến mức có thể nghe rõ tiếng lá rơi, tiếng gió đi qua những tán cây và tiếng sóng từ rất xa vọng lại.
        Tôi cứ đi.
        Đi rất chậm.
        Đi hết con đường này đến con đường khác.
        Mà không muốn rời đi...
       Tôi nghĩ nhiều đến Hàn Mặc Tử. Không còn nghĩ đến một thiên tài của thi ca. Không còn nghĩ đến một cái tên trong sách giáo khoa. Tôi nghĩ đến một con người. Một con người đã sống những tháng ngày cuối đời ở nơi này. Đã đi trên những con đường này. Đã nhìn thấy màu biển này. Đã mang trong mình những cơn đau mà người khác khó lòng hình dung được.
        Vậy mà giữa tận cùng bệnh tật, ông vẫn viết.
        Vẫn yêu.
        Vẫn hướng về ánh sáng.
        Điều còn lại sau một cuộc đời không phải là bệnh tật. Cũng không phải là những bất hạnh. Điều còn lại là vẻ đẹp mà con người ấy đã kịp trao cho cuộc đời. Đó có lẽ cũng là điều khiến tôi trở lại nơi này hết lần này đến lần khác. Không phải để viếng một ngôi mộ. Mà để gặp lại một con người. Và cũng để tự nhắc mình rằng, cuộc sống luôn có những mất mát không thể tránh khỏi. Nhưng con người vẫn có quyền lựa chọn cách mình sống. Hàn Mặc Tử đã lựa chọn thơ.Lựa chọn cái đẹp. Lựa chọn tình yêu đối với cuộc đời, ngay cả khi cuộc đời không mỉm cười với ông.
        Mỗi lần rời Quy Hòa, tôi đều mang theo một nỗi niềm rất khó gọi thành tên. Không phải nỗi buồn. Cũng không hẳn là sự tiếc nuối. Đó là một cảm giác khiến người ta muốn sống tử tế hơn. Muốn yêu nhiều hơn. Muốn viết cẩn trọng hơn. Bởi tôi hiểu rằng, có những con người chỉ sống hai mươi tám năm, nhưng ánh sáng họ để lại đủ soi đường cho rất nhiều thế hệ.
        Và tôi tin, chừng nào vẫn còn có người tìm đến Ghềnh Ráng bằng một tấm lòng thành kính, vẫn còn có người lặng lẽ bước trên những con đường của Quy Hòa với niềm thương dành cho một thi sĩ bạc mệnh, thì Hàn Mặc Tử chưa bao giờ thực sự rời khỏi cuộc đời này.
        Ông vẫn ở lại.
        Ở trong thơ.
        Ở trong biển.
        Ở trong gió.
        Ở trong ký ức của một vùng đất.
       Và ở trong trái tim của những người, như tôi, vẫn nhiều lần trở về chỉ để lặng lẽ thắp một nén hương, rồi bước thật chậm trên con đường ông đã từng đi qua.

        Tôi mang một phần Bình Định trở về

        Chuyến công tác nào rồi cũng đến ngày khép lại. Chiếc vali của tôi không nặng thêm bao nhiêu. Vài cuốn sách, ít quà cho người thân, vài tấm ảnh lưu lại những nơi đã đi qua. Nhưng tôi biết, có những thứ không thể xếp vào hành lý. Đó là tiếng hô vang của những em nhỏ trên sân võ. Là bóng cây me già ở đất Tây Sơn vẫn lặng lẽ kể chuyện về một thời oanh liệt. Là mặt nước đầm Thị Nại bình yên sau bao lớp sóng của lịch sử. Là màu xanh của biển Kỳ Co trong một buổi sáng đầy nắng.Là những con đường ngoằn ngoèo của Quy Hòa, nơi tôi đã nhiều lần trở lại chỉ để đi thật chậm và lặng lẽ thắp một nén hương cho Hàn Mặc Tử.
        Mỗi nơi tôi đi qua đều để lại một điều gì đó.
        Có nơi cho tôi thêm hiểu biết.
        Có nơi cho tôi thêm niềm tự hào.
        Có nơi lại dạy tôi biết cúi đầu trước lịch sử.
        Riêng Quy Hòa để lại trong tôi một điều khác.
        Đó là lòng thương.
      Thương một con người tài hoa đã sống trọn vẹn với thơ ca ngay trong những tháng năm bệnh tật. Thương những số phận từng lặng lẽ đi qua nơi ấy. Và từ lòng thương ấy, tôi học được cách trân trọng hơn những gì mình đang có.
        Có người hỏi tôi vì sao mỗi lần có dịp trở lại Bình Định đều tìm về Ghềnh Ráng, về Quy Hòa. Tôi chưa bao giờ trả lời thật dài. Bởi có những cuộc trở về không cần lý do. Cũng như có những vùng đất, chỉ cần đặt chân đến một lần đã trở thành một phần trong đời sống tinh thần của mỗi người.
        Với tôi, Bình Định là một vùng đất như thế.
        Tôi đến nơi đây lần đầu bằng sự háo hức.
        Những lần sau bằng nỗi nhớ.
       Và có lẽ, nếu còn có dịp trở lại, tôi vẫn sẽ dành cho mình một khoảng thời gian để đi trên con đường nhỏ ấy, đứng trước ngôi mộ giản dị của Hàn Mặc Tử, rồi lặng lẽ vào Quy Hòa như tìm về một cuộc hẹn cũ.
       Tôi hiểu rằng, truyền thống không chỉ hiện diện trong những di tích, những bảo tàng hay những trang sử. Truyền thống còn sống trong cách một người hướng dẫn viên kể chuyện về quê hương mình. Trong những đứa trẻ kiên trì tập từng bài quyền. Trong những người lặng lẽ gìn giữ ký ức của một thi sĩ.
       Và trong mỗi chúng ta, khi biết dừng lại đủ lâu để lắng nghe quá khứ, để hiểu hiện tại và để sống có trách nhiệm hơn với những giá trị được trao truyền.
        Rời Bình Định, tôi mang theo nhiều hơn những gì mình đã nhìn thấy.
        Tôi mang theo những câu chuyện.
        Mang theo những con người.
        Mang theo những khoảng lặng.
      Và mang theo niềm tin rằng, sự phát triển của một vùng đất sẽ chỉ thật sự bền vững khi những giá trị truyền thống vẫn được gìn giữ bằng tình yêu, bằng ký ức và bằng sự tiếp nối của mỗi thế hệ.
        Có lẽ, đó cũng là món quà quý giá nhất mà Bình Định đã dành cho tôi.
        Để mỗi lần nhớ về vùng đất ấy, điều hiện lên đầu tiên không chỉ là biển xanh, cát trắng hay những danh thắng nổi tiếng.
        Mà là những con người. Những con người đã lặng lẽ làm cho truyền thống tiếp tục sống.
        Và cũng từ họ, tôi hiểu thêm ý nghĩa của một hành trình.
        Đi để trở về.
       Trở về với công việc của mình, với những trang viết của mình, nhưng mang theo một trái tim đầy hơn, một cái nhìn sâu hơn và một niềm tin bền bỉ hơn vào những giá trị tốt đẹp của con người Việt Nam.
        Có những vùng đất ta đi qua rồi sẽ quên. Có những vùng đất ta nhớ vì cảnh đẹp.
 
an9
Mộ Nhà thơ Hàn Mặc Tử

       Nhưng cũng có những vùng đất âm thầm ở lại trong mình bởi những con người đã gặp, những câu chuyện đã nghe và những khoảng lặng đã từng đứng rất lâu để cảm nhận.
        Bình Định, với tôi, là một vùng đất như thế.
        Mỗi lần rời đi, tôi đều nghĩ rằng chuyến công tác đã kết thúc.
        Chỉ đến khi trở về, tôi mới hiểu:
        Có những cuộc trở về, thật ra chưa bao giờ khép lại./.
 

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây