Bài viết sử dụng dữ liệu điều tra 150 sinh viên tại Hải Phòng, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh để phân tích quá trình sinh viên tiếp xúc với khu vực kinh tế tư nhân trước khi tốt nghiệp. Kết quả cho thấy phần lớn sinh viên đã có trải nghiệm làm thêm, quan niệm thành công vẫn đặt nặng thu nhập, ổn định nghề nghiệp và cân bằng cuộc sống, trong khi ý định khởi nghiệp phổ biến ở mức cân nhắc hơn là cam kết chắc chắn. Sinh viên tự đánh giá cao về ý chí và khả năng phục hồi sau thất bại, nhưng các bước chuẩn bị có tính kiểm chứng thị trường như thử nghiệm sản phẩm và kinh doanh thử còn hạn chế. Tham luận đề nghị nhà trường và hệ sinh thái hỗ trợ cần chuyển trọng tâm từ truyền cảm hứng sang tạo trải nghiệm thực tế, cố vấn, kiểm chứng thị trường và chuẩn bị năng lực tài chính, pháp lý, quản trị.
Ảnh minh họa
1. Sinh viên như một nguồn nhân lực trẻ có tiềm năng chất lượng cao
Trong cơ cấu nguồn nhân lực trẻ, sinh viên đại học là một bộ phận có tiềm năng trở thành nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt ở các lĩnh vực đòi hỏi tri thức chuyên môn, công nghệ, đổi mới sáng tạo và khả năng thích ứng với mô hình kinh doanh mới. Việc xem xét sinh viên trong nghiên cứu về kinh tế tư nhân vì vậy không chỉ nhằm dự báo số người có thể khởi nghiệp, mà còn nhằm nhận diện cách một thế hệ lao động có trình độ đang chuẩn bị gia nhập thị trường, lựa chọn nghề nghiệp và hình thành năng lực tự chủ kinh tế.
Cuộc điều tra khảo sát 150 sinh viên, chia đều tại Hải Phòng, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh. Mẫu bao quát nhiều năm học và khối ngành, trong đó kinh tế chiếm 18,0%, kỹ thuật - công nghệ 10,7%, khoa học xã hội và nhân văn 20,0%, Y - Dược 24,0%, giáo dục - sư phạm 3,3% và các nhóm ngành khác 24,0%. Cần lưu ý rằng khảo sát chưa có điều kiện mở rộng tới thanh niên đang học cao đẳng, trung cấp, cơ sở giáo dục nghề nghiệp và các chương trình đào tạo nghề. Vì vậy, kết quả trước hết phản ánh nhóm sinh viên đại học trong mẫu, chưa đại diện đầy đủ cho toàn bộ nguồn nhân lực trẻ đang được đào tạo nghề nghiệp.
2. Hình mẫu thành công: thực tế hơn là lãng mạn hóa khởi nghiệp
Khi được hỏi về hình mẫu người thành công, sinh viên lựa chọn nhiều nhất là thu nhập cao và đầy đủ vật chất với 56,0%, gia đình hạnh phúc và cân bằng công việc - cuộc sống với 48,0%, nghề nghiệp ổn định và vị trí tốt với 45,3%. Nhóm giá trị tiếp theo gồm trình độ chuyên môn cao 34,0%, sống có ích, có trách nhiệm và giữ giá trị đạo đức 32,0%, tự chủ và làm việc theo đam mê 28,7%. Trong khi đó, hình mẫu tự làm chủ và phát triển doanh nghiệp thành công đạt 22,7%.
Cấu trúc này cho thấy sinh viên không chỉ hướng đến một hình ảnh thành công dựa trên giàu có hay danh tiếng. Họ ưu tiên đồng thời điều kiện sống, sự ổn định nghề nghiệp, gia đình và phát triển bản thân. Khởi nghiệp đã trở thành một lựa chọn có sức hấp dẫn, nhưng chưa phải biểu tượng thành công chi phối. Đây là nền tảng quan trọng để giải thích vì sao phần lớn sinh viên có thể quan tâm đến khởi nghiệp nhưng vẫn muốn giữ cho mình nhiều lựa chọn nghề nghiệp khác.
3. Trải nghiệm làm thêm là “cửa ngõ” vào đời sống kinh tế thực tế
Vừa học vừa làm đang trở thành một trải nghiệm khá phổ biến của sinh viên hiện đại. Trong mẫu khảo sát, 25,3% sinh viên đang làm thêm thường xuyên, 29,3% làm không thường xuyên và 30,7% hiện không làm nhưng đã từng làm. Chỉ 14,7% chưa từng làm thêm. Như vậy, có tới 85,3% sinh viên đã hoặc đang có ít nhất một trải nghiệm làm thêm. Đây là một chỉ báo quan trọng bởi việc làm thêm tạo ra những tiếp xúc sớm với kỷ luật lao động, khách hàng, tổ chức công việc, thu nhập và các quan hệ thị trường.
Bảng 1. Một số chỉ báo về trải nghiệm làm thêm và ý định khởi nghiệp của sinh viên
Đơn vị tính: %
| Chỉ báo |
Tỷ lệ |
| Đã hoặc đang từng làm thêm |
85,3 |
| Làm thêm thường xuyên |
25,3 |
| Nhà hàng/quán ăn/cà phê/lưu trú |
28,0 |
| Bán hàng/thu ngân/nhân viên cửa hàng |
22,7 |
| Thực tập/việc liên quan ngành học |
9,3 |
| Chắc chắn sẽ khởi nghiệp/tự kinh doanh |
16,0 |
| Có cân nhắc nhưng chưa xác định rõ |
72,7 |
| Chắc chắn không khởi nghiệp |
11,3 |
Nguồn: Điều tra về sự tham gia của thanh niên trong phát triển kinh tế tư nhân, 2026.
Công việc làm thêm tập trung chủ yếu vào nhà hàng, quán ăn, cà phê, lưu trú với 28,0%, bán hàng, thu ngân, nhân viên cửa hàng với 22,7% và gia sư, trợ giảng, hỗ trợ đào tạo với 19,3%. Lao động tự do hoặc freelancer chiếm 10,0%, thực tập hoặc việc liên quan ngành học 9,3% và phụ giúp kinh doanh gia đình 8,0%. Các công việc công nghệ thông tin, lập trình hoặc quản trị nền tảng số chỉ chiếm 1,3%. Điều này cho thấy trải nghiệm làm thêm hiện chủ yếu giúp sinh viên rèn kỹ năng giao tiếp, dịch vụ và tính tự lập, trong khi tỷ lệ tiếp xúc sớm với công việc chuyên môn sâu, công nghệ hoặc khởi nghiệp còn thấp.
4. Ý chí cá nhân tương đối tích cực, nhưng cần phân biệt quyết tâm với năng lực khởi nghiệp
Sinh viên tự đánh giá khá cao về ý chí và khả năng theo đuổi mục tiêu. Có 90,6% đồng ý hoặc hoàn toàn đồng ý rằng khi gặp thất bại họ thường tìm cách điều chỉnh và tiếp tục cố gắng, với điểm trung bình 4,33 trên thang 5 điểm. Có 88,7% cho biết khi đã đặt ra mục tiêu sẽ cố gắng theo đuổi đến cùng, điểm trung bình 4,29. Tỷ lệ sẵn sàng dành nhiều thời gian và công sức để đạt mục tiêu là 84,6%, còn 77,3% cho rằng mình có khả năng duy trì nỗ lực trong thời gian dài.
Tuy nhiên, các nhận định ngược chiều cho thấy vẫn có sự phân hóa. Có 22,6% đồng ý ở các mức khác nhau rằng mình thường từ bỏ khi kết quả không đến nhanh như mong muốn, và 24,6% cho rằng những trở ngại ban đầu dễ khiến mình thay đổi mục tiêu. Điều đó cho thấy ý chí tích cực là một nguồn lực quan trọng, nhưng chưa đủ để khẳng định khả năng vượt qua các chu kỳ khó khăn dài hơn của quá trình khởi nghiệp. Năng lực quản trị, kỹ năng tài chính, hiểu biết pháp lý, thị trường và khả năng chịu đựng sự không chắc chắn vẫn cần được rèn luyện qua trải nghiệm thực tế.
5. Từ quan tâm đến cam kết khởi nghiệp vẫn còn khoảng cách lớn
Khi được hỏi về dự định khởi nghiệp hoặc tự kinh doanh sau khi tốt nghiệp, 72,7% sinh viên cho biết có cân nhắc nhưng chưa xác định rõ, 16,0% khẳng định chắc chắn sẽ thực hiện và 11,3% chắc chắn không. Nếu gộp nhóm đang cân nhắc và chắc chắn sẽ khởi nghiệp, có tới 88,7% không loại trừ khả năng tự kinh doanh trong tương lai. Tuy nhiên, con số này không thể được diễn giải là 88,7% đã sẵn sàng khởi nghiệp. Phát hiện quan trọng nhất nằm ở khoảng cách giữa sự quan tâm và mức độ cam kết.
Các hình thức được quan tâm nhiều nhất phản ánh xu hướng linh hoạt và chia sẻ rủi ro. Có 37,6% dự định khởi nghiệp cùng bạn bè, người thân hoặc đối tác, 34,6% quan tâm kinh doanh trực tuyến và thương mại điện tử, 30,8% lựa chọn làm nghề tự do hoặc cung cấp dịch vụ cá nhân, 30,8% muốn vừa làm công ăn lương vừa kinh doanh, 30,1% dự định tự thành lập hộ kinh doanh hoặc doanh nghiệp. Startup công nghệ hoặc đổi mới sáng tạo đạt 21,8%. Điều này cho thấy sinh viên không nhất thiết muốn chuyển ngay sang làm chủ toàn thời gian mà thường tìm kiếm những hình thức linh hoạt để tích lũy kinh nghiệm và phân tán rủi ro.
6. Mức độ chuẩn bị: mạnh ở tìm hiểu, yếu ở kiểm chứng
Các bước chuẩn bị cho khởi nghiệp đã xuất hiện khá rộng. Có 59,4% sinh viên đã tìm hiểu nhu cầu thị trường và khách hàng, 48,1% học kiến thức khởi nghiệp hoặc kinh doanh, 40,6% tích lũy vốn, 36,1% tìm hiểu pháp luật, thuế và thủ tục, 35,3% tích lũy kinh nghiệm qua đi làm hoặc thực tập. Tuy nhiên, các bước có tính kiểm chứng thị trường còn thấp hơn, với 26,3% thử nghiệm sản phẩm hoặc dịch vụ và 21,1% kinh doanh thử trên mạng xã hội hoặc sàn thương mại điện tử. Chỉ 9,8% cho biết chưa có chuẩn bị cụ thể.
Bảng 2. Những bước chuẩn bị khởi nghiệp đáng chú ý của sinh viên
Đơn vị tính: %
| Hoạt động chuẩn bị |
Tỷ lệ |
| Tìm hiểu nhu cầu thị trường/khách hàng |
59,4 |
| Học kiến thức khởi nghiệp/kinh doanh |
48,1 |
| Tích lũy vốn ban đầu |
40,6 |
| Tìm hiểu pháp luật/thuế/thủ tục |
36,1 |
| Tích lũy kinh nghiệm qua đi làm/thực tập |
35,3 |
| Xây dựng kế hoạch kinh doanh |
33,1 |
| Tìm chuyên gia/cố vấn/người hướng dẫn |
33,1 |
| Thử nghiệm sản phẩm/dịch vụ |
26,3 |
| Kinh doanh thử trên MXH/sàn TMĐT |
21,1 |
Nguồn: Điều tra về sự tham gia của thanh niên trong phát triển kinh tế tư nhân, 2026.
Quy mô vốn dự kiến cũng cho thấy một thách thức. Có 59,4% hình dung kế hoạch cần từ 100 triệu đồng trở lên, trong đó 22,6% dự kiến từ 300 đến dưới 500 triệu đồng và 18,0% từ 500 triệu đồng trở lên. Đồng thời 21,8% chưa ước tính được nhu cầu vốn. Với sinh viên thường chưa có tích lũy lớn và hồ sơ tín dụng đầy đủ, khoảng cách giữa quy mô vốn kỳ vọng và khả năng huy động vốn thực tế có thể trở thành một điểm nghẽn nếu không được chuẩn bị bằng kế hoạch tài chính và lộ trình khởi sự phù hợp.
7. Hàm ý đối với nhà trường và hệ sinh thái hỗ trợ
Kết quả khảo sát cho thấy hỗ trợ sinh viên không nên dừng ở việc truyền cảm hứng khởi nghiệp hay tổ chức các cuộc thi. Nhu cầu quan trọng hơn là tạo ra một chuỗi trải nghiệm, từ làm thêm và thực tập có chất lượng, dự án giải quyết vấn đề thực tế của doanh nghiệp, học phần khởi nghiệp theo ngành, cố vấn, thử nghiệm sản phẩm, kiểm chứng thị trường đến kết nối vốn và khách hàng. Sinh viên cần được giúp chuyển từ trạng thái “có ý tưởng” sang trạng thái “biết kiểm chứng ý tưởng và biết lượng hóa nguồn lực”.
Nhà trường có thể mở rộng các chương trình vừa học vừa làm, thực tập có hướng dẫn, dự án doanh nghiệp, phòng thí nghiệm đổi mới và các chương trình ươm tạo có giai đoạn hậu cuộc thi. Đoàn, Hội trong trường có thể phát huy vai trò kết nối với doanh nhân, chuyên gia và nhà đầu tư, bởi đây là nội dung được 48,7% sinh viên mong muốn. Đồng thời, việc giáo dục khởi nghiệp cần cung cấp hiểu biết thực tế về tài chính, thuế, pháp lý, quản trị rủi ro, bán hàng và thị trường, giúp sinh viên đánh giá cả cơ hội lẫn chi phí của việc làm chủ.
8. Kết luận
Sinh viên là một nguồn nhân lực trẻ có tiềm năng quan trọng đối với khu vực kinh tế tư nhân. Phần lớn đã có trải nghiệm làm thêm và nhiều người không loại trừ khả năng khởi nghiệp. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy cần phân biệt rõ giữa sự quan tâm, ý định, chuẩn bị và hành động. Tinh thần tích cực và ý chí cao là điều kiện thuận lợi, nhưng chỉ có thể chuyển thành hoạt động kinh doanh bền vững khi đi cùng kỹ năng chuyên môn, năng lực quản trị, hiểu biết thị trường và các trải nghiệm kiểm chứng thực tế. Bởi vậy, chuẩn bị sinh viên cho kinh tế tư nhân cần được nhìn như một quá trình phát triển năng lực nghề nghiệp và năng lực làm chủ, chứ không chỉ là một chiến dịch cổ vũ khởi nghiệp.
Tài liệu tham khảo
Bộ Chính trị. (2025). Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 về phát triển kinh tế tư nhân.
Quốc hội. (2025). Nghị quyết số 198/2025/QH15 ngày 17/5/2025 về một số cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân.
Thủ tướng Chính phủ. (2022). Quyết định số 897/QĐ-TTg ngày 26/7/2022 phê duyệt Chương trình “Hỗ trợ thanh niên khởi nghiệp” giai đoạn 2022-2030.
Thủ tướng Chính phủ. (2026). Quyết định số 525/QĐ-TTg ngày 31/3/2026 phê duyệt Chương trình đào tạo, bồi dưỡng 10.000 giám đốc điều hành đến năm 2030.
World Bank. (2024). Việt Nam 2045: Nâng cao vị thế thương mại trong một thế giới đang thay đổi - Con đường dẫn đến tương lai thu nhập cao. Washington, DC: World Bank Group.
Viện Đào tạo, Bồi dưỡng cán bộ và Nghiên cứu khoa học. (2026). Dữ liệu điều tra về sự tham gia của thanh niên trong phát triển kinh tế tư nhân tại Hải Phòng, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh.